Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
寓
大
楼
公寓大楼 (gōngyùdàlóu)
gōngyùdàlóu
Hán Việt
công ngụ đại lâu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chung cư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
寓
yù
ở; cư trú; cư ngụ; ngụ; nơi ở; chỗ ở
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
楼
lóu
lầu; gác; nhà lầu; tầng (của nhà nhiều tầng)