Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公布 (gōngbù)

gōngbù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
công bố
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. công bố; ban bố
  2. loan báo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 公布