Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公平合理 (gōngpínghélǐ)

gōngpínghélǐ

Hán Việt
công bình hợp lí

Nghĩa

  1. hợp lý; công bằng; công bằng hợp lý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ