Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公开化 (gōngkāihuà)

gōngkāihuà

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
công khai hoá

Nghĩa

  1. sự cởi mở (của chính phủ, PRC tương đương với'glasnost')
  2. Công khai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ