公正 (gōngzhèng)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- công chính
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- công chính; công bằng chính trực; ngay thẳng; không thiên vị
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.