Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公民社会 (gōngmínshèhuì)

gōngmínshèhuì

Hán Việt
công dân xã hội

Nghĩa

  1. xã hội dân sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ