社社 (shè)shèCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtxãTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xã; toà2thần đất; thổ địa; thổ thần