Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

社会化 (shèhuìhuà)

shèhuìhuà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xã hội hoá

Nghĩa

  1. xã hội hóa; hoà nhập xã hội; xã hội hoá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ