社区社区 (shèqū)shèqūCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtxã khuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Phường, hội, khu chung cư