Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公爵夫人 (gōngjuéfūrén)

gōngjuéfūrén

Hán Việt
công tước phu nhân

Nghĩa

  1. nữ công tước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ