Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
诉
公诉 (gōngsù)
gōngsù
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
công tố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
công tố; công tụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
诉
sù
nói; bảo; kể; tố khổ
Từ có chứa 公诉
公诉人
gōngsùrén
công tố nhân
nhân viên công tố; công tố viên
提起公诉
tíqǐgōngsù
đề khởi công tố
tiến hành tố tụng; tăng phí