Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

六 (liù)

liù

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Số từ, Động từ
Hán Việt
lục
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. số sáu; sáu
  2. Lục (một âm trong nhạc cổ, tương đương với số 5 trong giản phổ); lục
  3. liu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 六