Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
六
月
六月 (liùyuè)
liùyuè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lục nguyệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tháng 6
2
tháng sáu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
六
liù
số sáu; sáu; Lục (một âm trong nhạc cổ, tương đương với số 5 trong giản phổ); lục
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
Từ có chứa 六月
六月份
liùyuèfèn
lục nguyệt phận
tháng Sáu