Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

共同利益 (gòngtónglìyì)

gòngtónglìyì

Hán Việt
cộng đồng lợi ích

Nghĩa

  1. lợi ích chung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ