关怀关怀 (guānhuái)guānhuáiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtquan hoàiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quan tâm; chăm sóc; săn sóc; lo lắng; quan hoài