Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
关
键
词
关键词 (guānjiàncí)
guānjiàncí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quan kiện từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ khóa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
关
guān
đóng; đóng lại; khép; đóng kín; tắt (máy móc, trang thiết bị...)
键
jiàn
chốt; chốt cửa (bằng sắt)
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)