Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兴奋剂 (xīngfènjì)

xīngfènjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hưng phấn tễ

Nghĩa

  1. doping (trong điền kinh)
  2. chất kích thích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 兴奋剂