Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

典型 (diǎnxíng)

diǎnxíng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
điển hình
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. điển hình; tiêu biểu
  2. mang tính điển hình
  3. điển hình; nhân vật điển hình (trong văn học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 典型