Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

非典型肺炎 (fēidiǎn xíng fèiyán)

fēidiǎn xíng fèiyán

Hán Việt
phi điển hình phế viêm

Nghĩa

  1. SARS
  2. Hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng
  3. Viêm phổi không điển hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ