Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

典雅 (diǎnyǎ)

diǎnyǎ

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
điển nhã

Nghĩa

  1. trang nhã; tao nhã; thanh lịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ