Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

养成 (yǎngchéng)

yǎngchéng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
dưỡng thành

Nghĩa

  1. nuôi dưỡng; giáo dục; nuôi dạy; tu dưỡng; bồi dưỡng; hình thành
  2. gây thành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 养成