养成养成 (yǎngchéng)yǎngchéngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtdưỡng thànhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nuôi dưỡng; giáo dục; nuôi dạy; tu dưỡng; bồi dưỡng; hình thành2gây thành