Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抚养成人 (fǔyǎngchéngrén)

fǔyǎngchéngrén

Hán Việt
phủ dưỡng thành nhân

Nghĩa

  1. nuôi dưỡng (một đứa trẻ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ