Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

养殖 (yǎngzhí)

yǎngzhí

Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
dưỡng thực
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nuôi trồng; nuôi dưỡng và sinh sản (động thực vật thuỷ sản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 养殖