Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
殖
殖 (zhí)
zhí
Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Động từ
Hán Việt
thực | sự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sinh đẻ; đẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 殖
养殖
yǎngzhí
dưỡng thực
nuôi trồng; nuôi dưỡng và sinh sản (động thực vật thuỷ sản)
繁殖
fánzhí
phiền thực
HSK 6
sinh sôi nẩy nở; sinh sôi; sinh sản; sinh đẻ
HSK 6
养殖业
yǎngzhíyè
dưỡng thực nghiệp
ngành trồng trọt
殖民
zhímín
thực dân
thực dân
殖民地
zhímíndì
thực dân địa
HSK 6
thuộc địa
HSK 6
生殖
shēngzhí
sinh thực
sinh đẻ; sinh sôi; sinh thực; sinh dục
增殖
zēngzhí
tăng thực
mọc thêm; sinh sản; sinh đẻ; sinh nở; tăng thực
殖民主义
zhímínzhǔyì
thực dân chủ nghĩa
chủ nghĩa thực dân