Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

增殖 (zēngzhí)

zēngzhí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tăng thực

Nghĩa

  1. mọc thêm
  2. sinh sản; sinh đẻ; sinh nở; tăng thực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 增殖