Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
殖
民
殖民 (zhímín)
zhímín
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thực dân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thực dân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
殖
zhí
sinh đẻ; đẻ
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
Từ có chứa 殖民
殖民地
zhímíndì
thực dân địa
HSK 6
thuộc địa
HSK 6
殖民主义
zhímínzhǔyì
thực dân chủ nghĩa
chủ nghĩa thực dân
后殖民
hòuzhímín
hậu thực dân
hậu thuộc địa
殖民者
zhímínzhě
thực dân giả
người khai hoang; người làm thuộc địa
半殖民地
bànzhímíndì
bán thực dân địa
nửa thuộc địa; bán thuộc địa
新殖民化
xīnzhímínhuà
tân thực dân hoá
neocolonialization
新殖民主义
xīn zhímín zhǔyì
tân thực dân chủ nghĩa
chủ nghĩa thực dân mới
半封建半殖民地
bànfēngjiàn bàn zhímíndì
bán phong kiến bán thực dân địa
semifeudal và Semolonial (mô tả chính thức của chủ nghĩa Mác về Trung Quốc vào cuối nhà Thanh và dưới thời Guomindang)