养老养老 (yǎnglǎo)yǎnglǎoTừ loạiĐộng từ, Danh từ, Tính từ, 动Hán Việtdưỡng lãoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phụng dưỡng người già; chăm sóc người già2dưỡng lão3dưỡng già