兼兼 (jiān)jiānCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtkiêmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hai lần; gấp; gấp đôi2gồm đủ; gồm cả, kiêm