Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内 (nèi)

nèi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Hậu tố, Tiểu, Trợ từ, Số từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
nội | nạp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trong; phía trong, trong vòng, trong phạm vi; nội; phía trong
  2. vợ; họ nhà vợ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 内