内蒙古内蒙古 (nèiménggǔ)nèiménggǔTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtnội mông cổTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Nội Mông2viết tắt cho 内蒙古自治区, khu tự trị Nội Mông