Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内插 (nèichā)

nèichā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nội sáp

Nghĩa

  1. (toán học.) để nội suy
  2. phép nội suy
  3. để cài đặt (phần cứng) bên trong (thay vì cắm nó như một thiết bị ngoại vi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ