Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

再三 (zàisān)

zàisān

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tái tam

Nghĩa

  1. nhiều lần; hết lần này đến lần khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 再三