Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冒名顶替者 (màomíng dǐngtì zhě)

màomíng dǐngtì zhě

Hán Việt
mạo danh đỉnh thế giả

Nghĩa

  1. kẻ mạo danh
  2. kẻ giả mạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ