Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

顶 (dǐng)

dǐng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Phó từ
Hán Việt
đỉnh | đính

Nghĩa

  1. đỉnh; ngọn; chóp; nóc; chỏm; trốc
  2. đội
  3. đội lên; nhô lên; nhú (từ dưới nhô lên)
  4. húc; chọi; đánh đầu; đội đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 顶