Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

头顶 (tóudǐng)

tóudǐng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đầu đỉnh

Nghĩa

  1. đỉnh đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ