Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

顶替 (dǐngtì)

dǐngtì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đính thế

Nghĩa

  1. thay; thế; thay thế; mạo danh
  2. thay chân
  3. đánh tráo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 顶替