Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
顶
住
顶住 (dǐngzhù)
dǐngzhù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đỉnh trụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đứng lên
2
chịu đựng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
顶
dǐng
đỉnh; ngọn; chóp; nóc; chỏm; trốc; đội
住
zhù
ở; cư trú; trọ; dừng; dừng lại