Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冕
冠
冕冠 (miǎnguān)
miǎnguān
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
miện quán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 冕 [miǎn]
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冕
miǎn
mũ miện; miện
冠
guān
mũ; mão; nón; mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)