冠冠 (guān)guānCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Số từHán Việtquán | quanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mũ; mão; nón2mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)