Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冠冕 (guānmiǎn)

guānmiǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quan miện

Nghĩa

  1. mũ miện; mũ mão (của vua quan thời xưa)
  2. đường hoàng; áo quần bảnh bao; vinh quang; tốt đẹp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冠冕