Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
军
官
军官 (jūnguān)
jūnguān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quân quan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sĩ quan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
军
jūn
quân đội; quân; quân đoàn
官
guān
quan; nhân viên; nhà nước
Từ có chứa 军官
海军官
hǎijūnguān
hải quân quan
sĩ quan hải quân
高级军官
gāojíjūnguān
cao cấp quân quan
sĩ quan quân đội cao cấp; đồng thau hàng đầu