Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
海
军
官
海军官 (hǎijūnguān)
hǎijūnguān
Hán Việt
hải quân quan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sĩ quan hải quân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)
军
jūn
quân đội; quân; quân đoàn
官
guān
quan; nhân viên; nhà nước