Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

农户 (nónghù)

nónghù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nông hộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nông hộ; nhà nông; gia đình nông dân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ