Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

户 (hù)

hù

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
Hán Việt
hộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cửa
  2. hộ; nhà
  3. nhà; dòng dõi
  4. chủ sổ tiết kiệm; sổ tiết kiệm; người gởi tiền; người gởi tiết kiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 户