Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
帐
户
帐户 (zhànghù)
zhànghù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trướng hộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tài khoan vãng lai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
帐
zhàng
màn; màn trướng; lều vải; ghi chép; sổ kế toán; nợ
户
hù
cửa; hộ; nhà
Từ có chứa 帐户
储蓄帐户
chúxùzhànghù
trừ súc trướng hộ
tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)
往来帐户
wǎngláizhànghù
vãng lai trướng hộ
Thẻ séc, thẻ chi phiếu
收益帐户
shōuyìzhànghù
thu ích trướng hộ
tài khoản thu nhập (kế toán)
活期帐户
huóqízhànghù
hoạt kì trướng hộ
tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)