Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冤狱 (yuānyù)

yuānyù

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
oan ngục

Nghĩa

  1. tù oan; án oan; oan ngục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ