Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冥
王
冥王 (míngwáng)
míngwáng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
minh vương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vua của địa ngục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冥
míng
tối tăm; u tối; sâu xa
王
wáng
vua; chúa; vương (tước vị cao nhất); lớn
Từ có chứa 冥王
冥王星
míngwángxīng
minh vương tinh
sao Diêm vương (hành tinh thứ 9 theo thứ tự và xa mặt trời nhất); minh vương tinh