Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰块盒 (bīngkuàihé)

bīngkuàihé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
băng khối hạp

Nghĩa

  1. khay nước đá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ