块 (kuài)
- Từ loại
- Danh từ, Lượng từ, Phó từ
- Hán Việt
- khối
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- miếng; viên; hòn; cục, cái
- sở
- tấm; bánh; mảnh; thỏi; cái; miếng; cục; tảng (lượng từ của đồ vật có hình miếng, tấm)
- tờ; đồng (lượng từ của tiền đồng hoặc tiền giấy)