Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

块 (kuài)

kuài

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Lượng từ, Phó từ
Hán Việt
khối
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. miếng; viên; hòn; cục, cái
  2. sở
  3. tấm; bánh; mảnh; thỏi; cái; miếng; cục; tảng (lượng từ của đồ vật có hình miếng, tấm)
  4. tờ; đồng (lượng từ của tiền đồng hoặc tiền giấy)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 块