Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
区
块
区块 (qūkuài)
qūkuài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khu khối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khu vực
2
khối
3
phần
4
bộ phận
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực
块
kuài
miếng; viên; hòn; cục, cái; sở
Từ có chứa 区块
区块链
qūkuàiliàn
khu khối liên
blockchain (điện toán)